mind-bending
mind-bending (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả thứ gây thay đổi mạnh mẽ hoặc làm biến đổi nhận thức, thường dùng cho các loại thuốc gây ảo giác khiến tinh thần, cảm giác và suy nghĩ trở nên lạ lùng hoặc khác hẳn.
chiefly of a psychedelic drug influencing or altering ones state of mind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mind-bending" có nghĩa là gây ra sự khó hiểu hoặc làm rối loạn tư duy, thường được dùng để chỉ những ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật hoặc trải nghiệm kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong Anh, có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh giải trí, như điện ảnh hoặc văn học. "Mind-bending" thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến việc mở rộng khả năng tư duy và khám phá những khía cạnh mới lạ của thực tại.