Bản dịch của từ Mind bending trong tiếng Việt

Mind bending

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mind bending(Noun)

mˈɪndbˌændɨŋ
mˈɪndbˌændɨŋ
01

Một trải nghiệm kỳ lạ, gây bối rối hoặc gây sốc đến mức khiến ta có cảm giác thời gian như ngưng lại.

An experience that is so strange, disturbing or surprising that it seems to make time stop.

令人费解的经历

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mind bending(Adjective)

mˈɪndbˌændɨŋ
mˈɪndbˌændɨŋ
01

Mô tả điều gì đó rất khó hiểu, gây bối rối hoặc làm cho người ta kinh ngạc; khiến suy nghĩ bị “quăn” vì phức tạp hoặc bất ngờ.

Extremely difficult, confusing, or surprising to understand or deal with.

极难理解,令人困惑或惊讶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh