Bản dịch của từ Mind bending trong tiếng Việt
Mind bending

Mind bending(Noun)
Một trải nghiệm kỳ lạ, gây bối rối hoặc gây sốc đến mức khiến ta có cảm giác thời gian như ngưng lại.
An experience that is so strange, disturbing or surprising that it seems to make time stop.
令人费解的经历
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mind bending(Adjective)
Mô tả điều gì đó rất khó hiểu, gây bối rối hoặc làm cho người ta kinh ngạc; khiến suy nghĩ bị “quăn” vì phức tạp hoặc bất ngờ.
Extremely difficult, confusing, or surprising to understand or deal with.
极难理解,令人困惑或惊讶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "mind bending" được sử dụng để chỉ những trải nghiệm hoặc ý tưởng gây ra sự choáng ngợp về mặt tư duy, thường khiến người ta phải suy nghĩ lại về những kiến thức hoặc quan niệm mà họ đã có. Trong tiếng Anh, cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào văn hóa địa phương. "Mind bending" thường xuất hiện trong văn học, điện ảnh, và các lĩnh vực nghệ thuật khác để miêu tả những tác phẩm sáng tạo khác thường hoặc gây sốc về mặt nhận thức.
Cụm từ "mind bending" có nguồn gốc từ động từ "bend", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "bindan", có nghĩa là bẻ cong hoặc thay đổi hình dạng. Trong khi đó, "mind" xuất phát từ tiếng Đức cổ "minda", chỉ về tâm trí hoặc sự nhận thức. Lịch sử phát triển của cụm từ này liên quan đến các trải nghiệm trí tuệ bất ngờ hoặc gây sốc, hiện được sử dụng để miêu tả những ý tưởng hoặc khái niệm tạo ra sự rối loạn trong tư duy và nhận thức.
Cụm từ "mind bending" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, nhất là trong bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, như mô tả các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh hoặc sách có tính chất kích thích tư duy. Cụm từ này nhấn mạnh trải nghiệm hoặc tri thức gây khó khăn cho sự hiểu biết thông thường, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận triết lý hoặc đánh giá nghệ thuật.
Thuật ngữ "mind bending" được sử dụng để chỉ những trải nghiệm hoặc ý tưởng gây ra sự choáng ngợp về mặt tư duy, thường khiến người ta phải suy nghĩ lại về những kiến thức hoặc quan niệm mà họ đã có. Trong tiếng Anh, cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào văn hóa địa phương. "Mind bending" thường xuất hiện trong văn học, điện ảnh, và các lĩnh vực nghệ thuật khác để miêu tả những tác phẩm sáng tạo khác thường hoặc gây sốc về mặt nhận thức.
Cụm từ "mind bending" có nguồn gốc từ động từ "bend", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "bindan", có nghĩa là bẻ cong hoặc thay đổi hình dạng. Trong khi đó, "mind" xuất phát từ tiếng Đức cổ "minda", chỉ về tâm trí hoặc sự nhận thức. Lịch sử phát triển của cụm từ này liên quan đến các trải nghiệm trí tuệ bất ngờ hoặc gây sốc, hiện được sử dụng để miêu tả những ý tưởng hoặc khái niệm tạo ra sự rối loạn trong tư duy và nhận thức.
Cụm từ "mind bending" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, nhất là trong bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, như mô tả các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh hoặc sách có tính chất kích thích tư duy. Cụm từ này nhấn mạnh trải nghiệm hoặc tri thức gây khó khăn cho sự hiểu biết thông thường, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận triết lý hoặc đánh giá nghệ thuật.
