Bản dịch của từ Mini application trong tiếng Việt

Mini application

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mini application(Noun)

mˈiːni ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈmini ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một ứng dụng nhỏ được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.

A small application designed to perform a specific task or function

Ví dụ
02

Một phiên bản đơn giản và tinh gọn của một ứng dụng lớn hơn

A simple streamlined version of a larger application

Ví dụ
03

Một ứng dụng nhẹ chạy trên thiết bị di động hoặc máy tính.

A lightweight application that runs on a mobile device or computer

Ví dụ