Bản dịch của từ Mini-fridges trong tiếng Việt

Mini-fridges

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mini-fridges(Noun)

mˈɪnɪfrˌɪdʒɪz
ˈmɪnɪˈfrɪdʒɪz
01

Một chiếc tủ lạnh nhỏ được thiết kế cho không gian lưu trữ hạn chế hoặc cho việc sử dụng cá nhân.

A small refrigerator designed for limited storage space or for personal use

Ví dụ
02

Một phiên bản tủ lạnh nhỏ gọn hoặc quy mô nhỏ của tủ lạnh thông thường.

A portable or smallscale version of a regular refrigerator

Ví dụ
03

Một chiếc tủ lạnh mini, thường được sử dụng trong phòng ký túc xá hoặc để bảo quản đồ uống.

A compact refrigerator often used in dorm rooms or for beverages

Ví dụ