Bản dịch của từ Minimal opposition trong tiếng Việt
Minimal opposition
Noun [U/C]

Minimal opposition(Noun)
mˈɪnɪməl ˌɒpəzˈɪʃən
ˈmɪnɪməɫ ˌɑpəˈzɪʃən
01
Một nguyên tắc cơ bản trong ngữ âm học và lý thuyết ngôn ngữ
A foundational principle in phonology and language theory
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khái niệm ngôn ngữ trong đó hai âm vị được đối lập để làm nổi bật sự khác biệt về nghĩa.
A linguistic concept where two phonemes are contrasted to highlight differences in meaning
Ví dụ
