Bản dịch của từ Mining rig trong tiếng Việt

Mining rig

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mining rig(Phrase)

mˈaɪnɪŋ rˈɪɡ
ˈmaɪnɪŋ ˈrɪɡ
01

Một tập hợp các máy tính hoặc phần cứng chuyên dụng được sử dụng để thực hiện các phép toán trong khai thác tiền điện tử.

A collection of computers or specialized hardware used to perform computations in cryptocurrency mining

Ví dụ
02

Một hệ thống phần cứng được thiết kế để khai thác tiền điện tử hoặc các tài sản kỹ thuật số khác.

A system of hardware designed for mining cryptocurrencies or other digital assets

Ví dụ
03

Một cấu hình bao gồm nhiều đơn vị xử lý đồ họa (GPU) hoặc mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC) với mục đích khai thác.

A setup consisting of multiple graphic processing units GPUs or applicationspecific integrated circuits ASICs for the purpose of mining

Ví dụ