Bản dịch của từ Minister to trong tiếng Việt

Minister to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minister to(Verb)

mˈɪnəstɚ tˈu
mˈɪnəstɚ tˈu
01

Cung cấp dịch vụ chăm sóc cho.

To provide care or service to

服务于 - 为某人或某事提供照料、帮助或支持

Ví dụ
02

Cung cấp viện trợ hoặc hỗ trợ.

To give aid or support

提供援助 - 给予帮助或支持

Ví dụ
03

Đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc cái gì đó.

To attend to the needs of someone or something

服务于 - 照料、满足某人或某事物的需求

Ví dụ

Minister to(Phrase)

mˈɪnəstɚ tˈu
mˈɪnəstɚ tˈu
01

Giúp đỡ hoặc cung cấp dịch vụ cho ai đó theo một cách cụ thể.

To help or give service to someone in a specific way

服务于 - 以特定方式帮助或提供服务给某人

Ví dụ