ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Minister to
Cung cấp dịch vụ chăm sóc cho.
To provide care or service to
Cung cấp viện trợ hoặc hỗ trợ.
To give aid or support
Đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc cái gì đó.
To attend to the needs of someone or something
Giúp đỡ hoặc cung cấp dịch vụ cho ai đó theo một cách cụ thể.
To help or give service to someone in a specific way