Bản dịch của từ Minor correction trong tiếng Việt
Minor correction
Phrase

Minor correction(Phrase)
mˈɪnɐ kərˈɛkʃən
ˈmɪnɝ kɝˈɛkʃən
01
Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ được thực hiện cho một cái gì đó.
A slight change or adjustment made to something
Ví dụ
02
Một sự chỉnh sửa nhỏ trong một văn bản hoặc tài liệu.
A small modification in a text or document
Ví dụ
03
Một sửa đổi không quan trọng hoặc ít giá trị
An insignificant or trivial amendment
Ví dụ
