mirabilite
mirabilite (Noun)
Nghĩa 01 · Khoáng vật natri sunfat khan có kết tinh dưới dạng Na₂SO₄·10H₂O (glauberit), thường xuất hiện dưới dạng tinh thể không màu hoặc mảng lớn, thường gặp gần suối mặn, hồ muối và trong các hang động. Còn gọi là muối Glauber.
Khoáng vật natri sunfat khan có kết tinh dưới dạng Na₂SO₄·10H₂O (glauberit), thường xuất hiện dưới dạng tinh thể không màu hoặc mảng lớn, thường gặp gần suối mặn, hồ muối và trong các hang động. Còn gọi là muối Glauber.
Native hydrated sodium sulphate Na₂SO₄·10H₂O a monoclinic mineral usually occurring as colourless prisms or massive deposits especially near salt springs or lakes and in caves Also called Glaubers salt.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mirabilite, hay còn được biết đến với tên gọi natron (Na2SO4·10H2O), là một khoáng chất dạng tinh thể có màu trắng, thường được tìm thấy trong các hồ nước mặn hoặc các môi trường khô hạn. Nó có tính chất hút ẩm và hòa tan trong nước, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất và thực phẩm. Tên gọi này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.