misappropriation
misappropriation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
misappropriation (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một trường hợp cụ thể của việc chiếm đoạt, sử dụng trái phép tiền hoặc tài sản thuộc về người khác (thường là tiền công, quỹ hoặc tài sản của tổ chức) vì mục đích cá nhân.
a specific instance of misappropriating funds or property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Misappropriation" là một thuật ngữ pháp lý và kinh tế, chỉ hành vi sử dụng sai mục đích hoặc chiếm đoạt tài sản, quỹ hay quyền lợi của người khác mà không có sự đồng ý của họ. Thuật ngữ này thường được dùng liên quan đến các vụ án gian lận tài chính hoặc lạm dụng quyền lực. Trong tiếng Anh, "misappropriation" được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.