miserliness
miserliness (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả một người keo kiệt, thiếu hào phóng; hay giữ của, không muốn chi tiêu hoặc chia sẻ vì tham lam.
of a person showing a lack of generosity indicating avarice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
miserliness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Miserliness, trong tiếng Việt có thể dịch là "tính keo kiệt", là trạng thái hoặc hành động của việc tiêu dùng cực kỳ tiết kiệm hoặc từ chối chi tiêu, thường để bảo vệ tài sản cá nhân. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể sử dụng từ "miser" để chỉ người keo kiệt, trong khi người Mỹ có thể nhiều hơn vào ngữ cảnh tài chính. Tính từ "miserly" được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thuộc tính liên quan.