Bản dịch của từ Mismatched sounds trong tiếng Việt
Mismatched sounds
Noun [U/C]

Mismatched sounds(Noun)
mɪsmˈætʃt sˈaʊndz
mɪsˈmætʃt ˈsaʊndz
01
Một thứ không phù hợp hoặc không thích hợp khi kết hợp, âm thanh không tương thích
Something that is not suited or appropriate together incompatible sounds
Ví dụ
02
Sự không tương ứng hoặc trùng khớp, sự khác biệt hoặc bất đồng về âm thanh
A failure to correspond or match discrepancy or disagreement in sound
Ví dụ
03
Trong âm nhạc, sự thiếu hòa hợp hoặc sự đồng điệu giữa các nốt hoặc âm thanh
In music a lack of harmony or concordance between notes or tones
Ví dụ
