Bản dịch của từ Concordance trong tiếng Việt
Concordance

Concordance(Noun)
(Trong ngữ cảnh Kinh Thánh) một mục lục chữ cái liệt kê các từ chính trong sách, kèm theo các vị trí xuất hiện của từng từ và ngữ cảnh ngắn quanh mỗi lần xuất hiện.
Biblical An alphabetical verbal index showing the places in the text of a book where each principal word may be found with its immediate context in each place.
Sự đồng thuận, sự nhất trí hoặc sự hòa hợp giữa các ý kiến, quan điểm hoặc hành động; tình trạng đối chiếu và phù hợp với nhau.
Concordance(Verb)
(ngoại động từ) Tạo lập bảng chỉ mục từ (concordance) từ một tập văn bản (corpus) — tức là liệt kê các từ (và ngữ cảnh xung quanh chúng) xuất hiện trong một tập tài liệu để dễ tra cứu và phân tích.
Transitive To create a concordance from a corpus.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Concordance là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, đề cập đến sự phù hợp hoặc nhất quán giữa các yếu tố trong câu hoặc giữa các câu trong một văn bản. Trong ngữ cảnh từ vựng, concordance thường được sử dụng để chỉ các mối quan hệ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp hoặc quy tắc ngữ âm. Thuật ngữ này không có sự khác biệt cụ thể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong những lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
Từ "concordance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concordantia", bắt nguồn từ "concordare", nghĩa là "hài hòa" hoặc "thống nhất".Trong tiếng Latin, "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "cor" có nghĩa là "tim", phản ánh sự hòa hợp và liên kết giữa các bên. Được sử dụng lần đầu trong thế kỷ 14, từ này đã phát triển để chỉ sự đồng thuận trong các tài liệu hay khía cạnh khác nhau. Ngày nay, "concordance" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ nghĩa và văn bản học, liên quan đến sự tương ứng giữa các phần tử văn bản.
Từ "concordance" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng thường gặp trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các môn ngôn ngữ học và thống kê. Trong môi trường học thuật, từ này thường mô tả sự tương đồng hoặc sự liên kết giữa các tập hợp dữ liệu hoặc các yếu tố ngôn ngữ, ví dụ như trong nghiên cứu ngữ nghĩa hoặc việc phân tích văn bản.
Họ từ
Concordance là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, đề cập đến sự phù hợp hoặc nhất quán giữa các yếu tố trong câu hoặc giữa các câu trong một văn bản. Trong ngữ cảnh từ vựng, concordance thường được sử dụng để chỉ các mối quan hệ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp hoặc quy tắc ngữ âm. Thuật ngữ này không có sự khác biệt cụ thể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong những lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
Từ "concordance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concordantia", bắt nguồn từ "concordare", nghĩa là "hài hòa" hoặc "thống nhất".Trong tiếng Latin, "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "cor" có nghĩa là "tim", phản ánh sự hòa hợp và liên kết giữa các bên. Được sử dụng lần đầu trong thế kỷ 14, từ này đã phát triển để chỉ sự đồng thuận trong các tài liệu hay khía cạnh khác nhau. Ngày nay, "concordance" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ nghĩa và văn bản học, liên quan đến sự tương ứng giữa các phần tử văn bản.
Từ "concordance" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng thường gặp trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các môn ngôn ngữ học và thống kê. Trong môi trường học thuật, từ này thường mô tả sự tương đồng hoặc sự liên kết giữa các tập hợp dữ liệu hoặc các yếu tố ngôn ngữ, ví dụ như trong nghiên cứu ngữ nghĩa hoặc việc phân tích văn bản.
