Bản dịch của từ Miss out on trong tiếng Việt

Miss out on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss out on(Verb)

mˈɪs ˈaʊt ˈɑn
mˈɪs ˈaʊt ˈɑn
01

Không tận dụng lợi ích hoặc niềm vui nào đó

To fail to take advantage of something beneficial or enjoyable

错过 - 未能充分利用或享受某件有益或愉快的机会

Ví dụ
02

Loại ai đó khỏi một cơ hội

To exclude someone from an opportunity

排除在外 - 使某人错失或无法参与某个机会

Ví dụ
03

Bỏ qua điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa

To overlook something important or significant

错过 - 没有注意到或未能参与到重要或有意义的事情中

Ví dụ