Bản dịch của từ Missed prospect trong tiếng Việt

Missed prospect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Missed prospect(Noun)

mˈɪst prəspˈɛkt
ˈmɪst ˈprɑspɛkt
01

Một ứng viên có khả năng thành công trong một tình huống hoặc vị trí cụ thể.

A candidate likely to succeed in a particular situation or position

Ví dụ
02

Một khách hàng hoặc đối tác tiềm năng

A potential customer or client

Ví dụ
03

Cơ hội hoặc tiềm năng để đạt được thành công hoặc thăng tiến trong tương lai.

The chance or opportunity for future success or advancement

Ví dụ