Bản dịch của từ Mitigating offense level trong tiếng Việt

Mitigating offense level

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitigating offense level(Phrase)

mˈɪtɪɡˌeɪtɪŋ əfˈɛns lˈɛvəl
ˈmɪtəˌɡeɪtɪŋ əˈfɛns ˈɫɛvəɫ
01

Các hành vi phạm tội giảm nhẹ thường là những hành vi được coi là có thể xử phạt nhẹ hơn.

Mitigating offenses are typically those that warrant lesser penalties

Ví dụ
02

Một khái niệm pháp lý được sử dụng để chỉ các yếu tố có thể làm giảm mức độ hình phạt của một người phạm tội.

A legal concept used to refer to factors that may reduce an offender’s level of punishment

Ví dụ
03

Nó thường bao gồm các yếu tố như bối cảnh hoặc tình huống của người phạm tội.

It often includes considerations such as the offenders background or circumstances

Ví dụ