Bản dịch của từ Mixed color scheme trong tiếng Việt

Mixed color scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mixed color scheme(Noun)

mˈɪkst kˈəʊlɐ ʃˈiːm
ˈmɪkst ˈkoʊɫɝ ˈʃim
01

Một sự sắp xếp màu sắc đặc biệt cho mục đích thẩm mỹ.

A particular arrangement of colors for aesthetic purposes

Ví dụ
02

Một sự kết hợp của các màu sắc được pha trộn hoặc sử dụng cùng nhau trong một thiết kế hoặc tác phẩm nghệ thuật.

A combination of colors that are blended or used together in a design or artwork

Ví dụ
03

Việc sử dụng nhiều màu sắc một cách hòa quyện nhằm đạt được hiệu ứng mong muốn.

The use of multiple colors in a harmonious way to achieve a desired effect

Ví dụ