Bản dịch của từ Mixed color scheme trong tiếng Việt
Mixed color scheme
Noun [U/C]

Mixed color scheme(Noun)
mˈɪkst kˈəʊlɐ ʃˈiːm
ˈmɪkst ˈkoʊɫɝ ˈʃim
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp màu sắc đặc biệt cho mục đích thẩm mỹ.
A particular arrangement of colors for aesthetic purposes
Ví dụ
03
Một sự kết hợp của các màu sắc được pha trộn hoặc sử dụng cùng nhau trong một thiết kế hoặc tác phẩm nghệ thuật.
A combination of colors that are blended or used together in a design or artwork
Ví dụ
