Bản dịch của từ Mixed-use bikes trong tiếng Việt

Mixed-use bikes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mixed-use bikes(Noun)

mˈɪksdjuːz bˈaɪks
ˈmɪksˈduz ˈbaɪks
01

Một loại phân loại quy hoạch đô thị khuyến khích nhiều chức năng khác nhau trong cùng một khu vực

This is a type of urban planning classification that encourages multiple functions to coexist within the same area.

这是一种城市规划分类类型,鼓励多种功能在同一地区共存。

Ví dụ
02

Xe đạp được thiết kế phù hợp với nhiều loại hình đua xe khác nhau, thường dùng cho các địa hình đa dạng.

Bicycles are designed to suit various modes of travel and are typically well-suited for different types of terrain.

自行车适用于多种出行方式,通常能够适应各种复杂的地形。

Ví dụ
03

Một loại công trình hoặc dự án phát triển tích hợp nhiều mục đích như khu dân cư, thương mại và giải trí.

A type of development or project that includes various uses such as residential areas, commercial zones, and entertainment districts.

一种融合多种用途的建筑或开发项目,包括居住、商业和休闲区域的复合型开发。

Ví dụ