Bản dịch của từ Mock missions trong tiếng Việt

Mock missions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mock missions(Noun)

mˈɒk mˈɪʃənz
ˈmɑk ˈmɪʃənz
01

Một bài tập thực hành nhằm mô phỏng một hoạt động hoặc sự kiện thực tế.

A practice exercise designed to simulate a real operation or event

Ví dụ
02

Một hoạt động bắt chước một hoạt động khác với mục đích đào tạo.

An activity that mimics another for training purposes

Ví dụ
03

Một kịch bản được sử dụng để thử nghiệm kỹ năng hoặc quy trình trong một môi trường có kiểm soát.

A scenario used to test skills or procedures in a controlled environment

Ví dụ