Bản dịch của từ Mock missions trong tiếng Việt
Mock missions
Noun [U/C]

Mock missions(Noun)
mˈɒk mˈɪʃənz
ˈmɑk ˈmɪʃənz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kịch bản được sử dụng để thử nghiệm kỹ năng hoặc quy trình trong một môi trường có kiểm soát.
A scenario used to test skills or procedures in a controlled environment
Ví dụ
