mock-ups
mock-ups (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mock-ups (Noun Countable)
Nghĩa 01
mô hình hoặc bản sao của máy móc hoặc cấu trúc, được sử dụng cho mục đích giảng dạy hoặc thử nghiệm.
a model or replica of a machine or structure used for instructional or experimental purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mock-up" được định nghĩa là các mẫu thử, bản mô phỏng hoặc hình thức trình bày của một sản phẩm hoặc thiết kế, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa, kiến trúc và phát triển sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên "mockup" không có dấu gạch ngang trong một số ứng dụng. Sự khác biệt chính giữa hai dạng tiếng Anh nằm ở ngữ cảnh sử dụng và phổ biến trong các ngành nghề khác nhau.