Anh - Việt

Bản dịch của từ Mock-ups trong tiếng Việt

mock-ups

VerbNoun Countable

mock-ups (Verb)

/mˈɑkspˈʌs/
/mˈɑkspˈʌs/
AI

Nghĩa 01

Bắt chước ai hoặc cái gì, thường với mục đích chế giễu hoặc nhạo báng họ.

imitate someone or something typically in order to ridicule.

Ví dụ
Họ thường bắt chước các ngôi sao nổi tiếng trong các chương trình hài.They often mock up popular celebrities for comedy shows.
Các nhà phê bình không bắt chước những vấn đề xã hội nghiêm trọng trong các bài đánh giá.Critics do not mock up serious social issues in their reviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mock-ups (Noun Countable)

/mˈɑkspˈʌs/
/mˈɑkspˈʌs/
AI

Nghĩa 01

mô hình hoặc bản sao của máy móc hoặc cấu trúc, được sử dụng cho mục đích giảng dạy hoặc thử nghiệm.

a model or replica of a machine or structure used for instructional or experimental purposes.

Ví dụ
Nhà thiết kế đã tạo ra mô hình cho dự án trung tâm cộng đồng mới.The designer created mock-ups for the new community center project.
Họ không còn sử dụng mô hình để giới thiệu thiết kế nhà ở xã hội nữa.They don't use mock-ups to showcase social housing designs anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh