Bản dịch của từ Modern educator trong tiếng Việt

Modern educator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern educator(Noun)

mˈɒdən ˈɛdʒuːkˌeɪtɐ
ˈmɑdɝn ˈɛdʒəˌkeɪtɝ
01

Một người tham gia vào việc dạy học hoặc các hoạt động giáo dục khác.

Someone who engages in teaching or other educational activities

Ví dụ
02

Một người cung cấp hướng dẫn hoặc giáo dục, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp.

A person who provides instruction or education often in a professional context

Ví dụ
03

Một người cung cấp chỉ dẫn có hệ thống về một môn học cụ thể.

A person who gives systematic instruction in a particular subject

Ví dụ