Bản dịch của từ Mojo trong tiếng Việt

Mojo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mojo(Noun)

mˈoʊdʒoʊ
mˈoʊdʒoʊ
01

Một loại sốt hoặc nước ướp có nguồn gốc Cuba, thường gồm tỏi, dầu ô liu và nước cam chua (hoặc nước chanh/táo chua), dùng để ướp thịt, cá hoặc làm sốt chấm.

A Cuban sauce or marinade containing garlic, olive oil, and sour oranges.

Ví dụ
02

Một bùa chú hoặc vật hộ mệnh mang yếu tố ma thuật, được tin là đem lại may mắn, quyền lực hoặc ảnh hưởng đặc biệt cho người sở hữu.

A magic charm, talisman, or spell.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ