Bản dịch của từ Mollify trong tiếng Việt

Mollify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mollify(Verb)

mˈɒlɪfˌaɪ
ˈmɑɫəˌfaɪ
01

Làm dịu đi cảm xúc hoặc tính cách

To soothe emotions or feelings

变得温和或柔和

Ví dụ
02

Dưỡng tâm, làm dịu ai đó đang giận hoặc buồn

To calm down or soothe someone who is angry or upset.

用来安抚或缓解生气或不快的人

Ví dụ
03

Giảm mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của một điều gì đó

To tone down something

减轻某事的程度或强度。

Ví dụ