Bản dịch của từ Monarchical system trong tiếng Việt

Monarchical system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monarchical system(Noun)

mənˈɑːkɪkəl sˈɪstəm
məˈnɑrkɪkəɫ ˈsɪstəm
01

Chế độ chính phủ trong đó vua hoặc nữ hoàng cầm quyền.

A government system where a king or queen rules the country.

君主制,一种由国王或女王统治国家的政治体制

Ví dụ
02

Một hình thức chính quyền mà quyền lực tối cao tập trung ở một chủ thể duy nhất

This is a form of governance characterized by the presence of a single sovereign authority.

一种由单一具有最高权力的主权机构负责的治理形式

Ví dụ
03

Một hệ thống chính trị trong đó người cầm quyền theo dòng họ nắm quyền tập trung

A political system where rule is passed down through generations in a family, with centralized control.

这是一种家族式集权的政治体制,统治权通过父传子、代代相传的方式进行集中掌控。

Ví dụ