monocotyledon
monocotyledon (Noun)
Nghĩa 01
Một loại thực vật có hoa có phôi mang chỉ một lá mầm (một cotyledon). Nhóm một lá mầm là một trong hai nhóm lớn của thực vật có hoa, thường có lá dài, không cuống với gân song song, ví dụ: cỏ, huệ, dừa, và cây họ dừa.
A flowering plant with an embryo that bears a single cotyledon seed leaf Monocotyledons constitute the smaller of the two great divisions of flowering plants and typically have elongated stalkless leaves with parallel veins eg grasses lilies palms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Monocotyledon (hay còn gọi là đơn lá mầm) là nhóm thực vật có hoa, mà trong giai đoạn nảy mầm, chỉ phát triển một lá mầm. Monocotyledons bao gồm các gia đình thực vật như lúa, ngô và hành tây. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác nhau nhẹ giữa các vùng miền. Monocotyledon là một trong hai nhóm chính của thực vật có hoa, đối lập với dicotyledon (hai lá mầm).