Bản dịch của từ Monographist trong tiếng Việt
Monographist
Noun [U/C]

Monographist(Noun)
mˈɒnəɡrəfˌɪst
ˈmɑnəˌɡræfɪst
Ví dụ
02
Một tác giả của một bài nghiên cứu chuyên sâu
An author of a monograph
Ví dụ
03
Một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, thường là người viết một luận văn chuyên đề về lĩnh vực đó.
A specialist in a particular subject typically one who writes a monograph on that subject
Ví dụ
