Bản dịch của từ Monographist trong tiếng Việt

Monographist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monographist(Noun)

mˈɒnəɡrəfˌɪst
ˈmɑnəˌɡræfɪst
01

Một học giả chuyên nghiên cứu và viết sâu về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

A scholar who engages in detailed research and writing about a single topic or subject area

Ví dụ
02

Một tác giả của một bài nghiên cứu chuyên sâu

An author of a monograph

Ví dụ
03

Một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, thường là người viết một luận văn chuyên đề về lĩnh vực đó.

A specialist in a particular subject typically one who writes a monograph on that subject

Ví dụ