Bản dịch của từ Monolithic experience trong tiếng Việt

Monolithic experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monolithic experience(Noun)

mˌɒnəlˈɪθɪk ɛkspˈiərɪəns
ˌmɑnəˈɫɪθɪk ɛkˈspɪriəns
01

Một loại trải nghiệm hoặc hệ thống lớn mạnh và bất biến.

A type of experience or system that is large powerful and unchanging

Ví dụ
02

Một trải nghiệm được đặc trưng bởi một góc nhìn hoặc cách tiếp cận thống nhất.

An experience that is characterized by a single unified perspective or approach

Ví dụ
03

Một cấu trúc lớn và không thể chia tách, thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm hoặc hệ thống thống nhất duy nhất.

A large and indivisible structure often used to describe a singularly unified experience or system

Ví dụ