Bản dịch của từ Monophonic trong tiếng Việt

Monophonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monophonic(Adjective)

mˌɑnəfˈɑnɪk
mˌɑnəfˈɑnɪk
01

(âm thanh) chỉ sử dụng một kênh truyền tín hiệu — tức là âm thanh phát ra như từ một nguồn duy nhất, không phân biệt trái/phải như âm thanh stereo.

(of sound reproduction) using only one channel of transmission.

单声道的,使用一个声音通道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có một dòng giai điệu duy nhất, không có hoà âm hay các giai điệu đối điểm (không có nhiều tầng âm cùng lúc).

Having a single melodic line without harmonies or melody in counterpoint.

单声道的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ