monopolization
Noun Uncountable
monopolization (Noun Uncountable)
/mˌɑnəpələsˈeɪʃənz/
/mˌɑnəpələsˈeɪʃənz/
AI
Ví dụ
Sự độc quyền của mạng xã hội ảnh hưởng đến tự do ngôn luận và ý kiến công chúng.Monopolization of social media affects free speech and public opinion.
Sự độc quyền về tài nguyên không có lợi cho sự phát triển cộng đồng.The monopolization of resources is not beneficial for community development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Monopolization (độc quyền hóa) đề cập đến quá trình mà trong đó một thực thể, doanh nghiệp hoặc tổ chức đạt được sự kiểm soát toàn diện hoặc ưu thế trên thị trường, làm giảm sự cạnh tranh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và luật cạnh tranh. Dạng viết tắt có thể được tìm thấy trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về nhấn âm giữa hai phiên bản này.