monopoliser
VerbNoun
monopoliser (Verb)
/mənˈɑpələsɚ/
/mənˈɑpələsɚ/
AI
Ví dụ
Một số công ty độc quyền mạng xã hội, hạn chế sự lựa chọn của người dùng.Some companies monopolise social media, limiting user choices and experiences.
Họ không độc quyền tài nguyên cộng đồng, cho phép mọi người hưởng lợi bình đẳng.They do not monopolise community resources, allowing everyone to benefit equally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
monopoliser (Noun)
/mənˈɑpələsɚ/
/mənˈɑpələsɚ/
AI
Ví dụ
Amazon là một người chiếm lĩnh trong thị trường bán lẻ trực tuyến hiện nay.Amazon is a monopoliser in the online retail market today.
Nhiều người tin rằng những người chiếm lĩnh gây hại cho cạnh tranh và đổi mới.Many people believe that monopolisers harm competition and innovation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "monopoliser" trong tiếng Pháp có nghĩa là làm chủ độc quyền, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để chỉ hành động chiếm lĩnh và kiểm soát một thị trường hoặc ngành hàng. Trong tiếng Anh, từ này tương ứng với "monopolize", có cách phát âm khác biệt nhưng giữ nguyên ý nghĩa. Tại Anh và Mỹ, cách sử dụng không có sự khác biệt lớn, nhưng trong một số ngữ cảnh, "monopolize" có thể được coi là một hành động tiêu cực hơn tại Mỹ.