monopolized
monopolized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của monopolized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | monopolize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | monopolized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | monopolized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | monopolizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | monopolizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Monopolized" là dạng quá khứ của động từ "monopolize", có nghĩa là chiếm độc quyền hoặc kiểm soát hoàn toàn một thị trường hoặc lĩnh vực nào đó, không cho phép sự cạnh tranh từ những bên khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "monopolized" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, âm tiết đầu có thể được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Sự chiếm độc quyền có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho người tiêu dùng và thị trường.