Bản dịch của từ More info trong tiếng Việt

More info

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More info(Noun)

mˈɔː ˈɪnfəʊ
ˈmɔr ˈɪnfoʊ
01

Thông tin bổ sung hoặc extra cung cấp để làm rõ hoặc giải thích điều gì đó

Additional information or clarifications to explain or clarify something.

补充或额外的信息,用以解释或澄清某事

Ví dụ
02

Dạng so sánh của tính từ many thể hiện số lượng nhiều hơn

The comparative form of the adjective "many" indicates a larger quantity.

表示数量更大的形容词的比较级形式

Ví dụ
03

Tính chất hoặc trạng thái vượt trội về số lượng hoặc mức độ

Superior in either quantity or quality.

在数量或水平上具有卓越的状态或质量。

Ví dụ