Bản dịch của từ More links trong tiếng Việt

More links

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More links(Noun)

mˈɔː lˈɪŋks
ˈmɔr ˈɫɪŋks
01

Một thuật ngữ so sánh để chỉ mức độ cao hơn của một cái gì đó.

A comparative term to indicate a higher degree of something

Ví dụ
02

Các khía cạnh hoặc đặc điểm bổ sung của một chủ đề hoặc món đồ.

Additional aspects or features of a subject or item

Ví dụ
03

Một số lượng lớn hơn hoặc một khối lượng nhiều hơn của một thứ gì đó

A greater number or amount of something

Ví dụ