Bản dịch của từ Morning glory trong tiếng Việt

Morning glory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morning glory(Noun)

mˈɑɹnɪŋ glˈoʊɹi
mˈɑɹnɪŋ glˈoʊɹi
01

Một loại cây thuộc họ Ipomoea thường được trồng để trang trí trong vườn.

It's a type of plant from the Ipomoea genus that's commonly used as an ornamental garden plant.

这是一种属于牵牛属的植物,常被用作院子里的观赏植物。

Ví dụ
02

Một cảm giác hạnh phúc hoặc thoải mái kéo dài trong một thời gian ngắn.

A brief period of happiness or bliss.

幸福或安宁的一种状态,短暂地持续着。

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian ngắn vui vẻ hoặc thành công.

A brief period of enjoyment or success.

享受片刻的时光,或取得一番成就。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh