Bản dịch của từ Morning hustle trong tiếng Việt

Morning hustle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morning hustle(Noun)

mˈɔːnɪŋ hˈʌsəl
ˈmɔrnɪŋ ˈhəsəɫ
01

Thuật ngữ dùng để mô tả sự hối hả hoặc các hoạt động mà mọi người thường làm vào buổi sáng để chuẩn bị cho ngày mới.

A term used to describe hurried activities or routines that people usually do in the morning, typically to prepare for the day ahead.

用来形容人们清晨忙碌或活跃的状态,通常为迎接新的一天做准备的行为。

Ví dụ
02

Giai đoạn hoạt động và năng suất cao vào buổi sáng thường liên quan đến lối sống bận rộn.

Morning hours and productivity tend to be linked to a busy lifestyle.

早晨的活跃和高效时间,通常与忙碌的生活节奏紧密相连。

Ví dụ
03

Một cụm từ chỉ những giờ phút đầu của ngày, khi mọi người đang làm việc chăm chỉ hoặc hoàn thành công việc.

This phrase refers to the early hours of the day when everyone is working hard or finishing up their tasks.

形容人们起早贪黑、忙碌工作、奋力完成任务的清晨时光的表达

Ví dụ