Bản dịch của từ Most average trong tiếng Việt
Most average
Adjective

Most average(Adjective)
mˈɒst ˈeɪvrɪdʒ
ˈmɑst ˈeɪvɝɪdʒ
Ví dụ
02
So sánh nhất của nhiều hay nhiều lắm
The superlative degree of many or much
Ví dụ
03
Vượt trội hơn tất cả những người khác trong một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể.
Surpassing all others in a particular quality or characteristic
Ví dụ
