Bản dịch của từ Most valuable player trong tiếng Việt

Most valuable player

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most valuable player(Phrase)

mˈɒst vˈæljuːəbəl plˈeɪɐ
ˈmɑst ˈvæɫjuəbəɫ ˈpɫeɪɝ
01

Giải thưởng dành cho người thi đấu xuất sắc nhất trong một giải đấu hoặc giải thể thao

The award is given to the outstanding performer in a tournament or sporting event.

这个奖项颁发给比赛或体育赛事中的最佳选手。

Ví dụ
02

Người chơi xuất sắc nhất hoặc quan trọng nhất trong một trận đấu hoặc mùa thể thao

The player is considered the best or most important in a game or sports season.

在一场比赛或一个运动季中,被视为最出色或最关键的选手。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này dùng để chỉ người đóng vai trò chủ chốt trong bất kỳ cuộc thi đấu nào.

A term used to refer to key contributors in any competitive setting.

通常用来指在任何竞争环境中的核心贡献者或关键人物。

Ví dụ