Bản dịch của từ Most valuable player trong tiếng Việt
Most valuable player
Phrase

Most valuable player(Phrase)
mˈɒst vˈæljuːəbəl plˈeɪɐ
ˈmɑst ˈvæɫjuəbəɫ ˈpɫeɪɝ
01
Giải thưởng dành cho người thi đấu xuất sắc nhất trong một giải đấu hoặc giải thể thao
The award is given to the outstanding performer in a tournament or sporting event.
这个奖项颁发给比赛或体育赛事中的最佳选手。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ này dùng để chỉ người đóng vai trò chủ chốt trong bất kỳ cuộc thi đấu nào.
A term used to refer to key contributors in any competitive setting.
通常用来指在任何竞争环境中的核心贡献者或关键人物。
Ví dụ
