Anh - Việt
moths
Noun
moths (Noun)
/mˈɒθs/
/ˈmɑθs/
AI
Ví dụ
Trong sự kiện nghiên cứu xã hội của Mia, những con bướm đêm tụ quanh đèn ngoài trời sáng.At Mia's social research event, moths gathered around the bright outdoor lamps.
Theo bác sĩ Lee, bướm đêm không đến các buổi tụ họp xã hội ban ngày.Moths do not visit social gatherings during daylight, says Dr. Lee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bất kỳ loại côn trùng nào tương tự hoặc có liên quan đến bướm.
Any of various insects that are similar to or related to butterflies
Ví dụ
Tại Hà Nội, nghiên cứu xã hội của Mai thu hút 30 sinh viên quan sát bướm đêm.During Mai's social study, moths attracted 30 students in Hanoi.
Bướm đêm không phải là bướm, dù cả hai đều xuất hiện trong khảo sát vườn cộng đồng của Daniel.Moths are not butterflies, although both appear in Daniel's community garden survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở Nepal, sâu bướm làm hỏng 20% gạo dự trữ, gây hại cho các gia đình nghèo.In Nepal, moths damaged 20% of stored rice, harming poor families.
Trong cuộc khảo sát cộng đồng, sâu bướm không làm hỏng áo len của Maria.Moths did not damage Maria's wool coat during the community survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa