Anh - Việt

Bản dịch của từ Moths trong tiếng Việt

moths

Noun

moths (Noun)

/mˈɒθs/
/ˈmɑθs/
AI

Nghĩa 01

Một loại côn trùng bay có liên quan đến bướm, thường hoạt động vào ban đêm và bị thu hút bởi ánh sáng.

A type of flying insect related to butterflies typically nocturnal and attracted to light

Ví dụ
Trong sự kiện nghiên cứu xã hội của Mia, những con bướm đêm tụ quanh đèn ngoài trời sáng.At Mia's social research event, moths gathered around the bright outdoor lamps.
Theo bác sĩ Lee, bướm đêm không đến các buổi tụ họp xã hội ban ngày.Moths do not visit social gatherings during daylight, says Dr. Lee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bất kỳ loại côn trùng nào tương tự hoặc có liên quan đến bướm.

Any of various insects that are similar to or related to butterflies

Ví dụ
Tại Hà Nội, nghiên cứu xã hội của Mai thu hút 30 sinh viên quan sát bướm đêm.During Mai's social study, moths attracted 30 students in Hanoi.
Bướm đêm không phải là bướm, dù cả hai đều xuất hiện trong khảo sát vườn cộng đồng của Daniel.Moths are not butterflies, although both appear in Daniel's community garden survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giai đoạn ấu trùng của con bướm thường gây hại cho mùa màng và quần áo.

The larval stage of a moth often damaging crops and clothing

Ví dụ
Ở Nepal, sâu bướm làm hỏng 20% gạo dự trữ, gây hại cho các gia đình nghèo.In Nepal, moths damaged 20% of stored rice, harming poor families.
Trong cuộc khảo sát cộng đồng, sâu bướm không làm hỏng áo len của Maria.Moths did not damage Maria's wool coat during the community survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh