Anh - Việt

Bản dịch của từ Motivity trong tiếng Việt

motivity

Noun

motivity (Noun)

/moʊtivˈeɪti/
/moʊtivˈeɪti/
AI

Nghĩa 01 · Khả năng di chuyển một cách tự phát và tích cực — tức là có thể tự động, chủ động vận động mà không cần người khác kích thích.

Khả năng di chuyển một cách tự phát và tích cực — tức là có thể tự động, chủ động vận động mà không cần người khác kích thích.

the ability to move spontaneously and actively.

Ví dụ
Trẻ em thể hiện khả năng vận động khi chơi ở công viên mỗi cuối tuần.Children show great motivity when playing in the park every weekend.
Người cao tuổi thường thiếu khả năng vận động, đặc biệt trong các buổi gặp gỡ xã hội.The elderly often lack motivity, especially in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh