Bản dịch của từ Mountain lion trong tiếng Việt

Mountain lion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mountain lion(Noun)

ˈmaʊn.tənˈlaɪ.ən
ˈmaʊn.tənˈlaɪ.ən
01

Một loài mèo lớn hoang dã, thân hình thon và lông màu nâu nhạt đến xám, sống chủ yếu ở Bắc và Nam Mỹ. Thường được biết đến là loài săn mồi đơn độc, còn gọi là puma hoặc cougar.

A large wild cat with a plain tawny to grayish coat found mainly in North and South America.

一种主要分布在美洲的大型野猫,毛色从淡棕色到灰色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mountain lion (Noun)

SingularPlural

Mountain lion

Mountain lions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh