Bản dịch của từ Moving company trong tiếng Việt

Moving company

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving company(Phrase)

mˈuːvɪŋ kˈɒmpəni
ˈmuvɪŋ ˈkəmpəni
01

Dịch vụ hỗ trợ đóng gói, vận chuyển và lưu trữ đồ đạc gia đình trong quá trình chuyển nhà.

Support services for packing, loading, and storing household items during the moving process.

一种在搬家过程中协助打包、装载和存放家居用品的服务

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển người và hành lý của họ từ nơi này sang nơi khác

This is a business that offers transportation services for people and their luggage from one location to another.

这是一家为客户提供人身和行李运输服务的公司,负责将他们从一个地点运送到另一个地点。

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp có thể cung cấp dịch vụ lưu trữ tài sản cho khách hàng.

A company can also provide storage facilities for customers' assets.

企业也可以为客户的资产提供存储设施。

Ví dụ