Bản dịch của từ Moving on trong tiếng Việt

Moving on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving on(Phrase)

mˈuːvɪŋ ˈɒn
ˈmuvɪŋ ˈɑn
01

Tiến về phía trước từ một trải nghiệm hoặc mối quan hệ trong quá khứ

To progress from a past experience or relationship

Ví dụ
02

Buông bỏ quá khứ và đón nhận cơ hội mới

To let go of the past and embrace new opportunities

Ví dụ
03

Tiếp tục bước sang giai đoạn hoặc tình huống tiếp theo trong cuộc sống

To continue to the next stage or situation in life

Ví dụ