muffle
muffle (Noun)
Nghĩa 01
Một buồng chứa (thường là bằng vật liệu chịu lửa) bên trong lò hay lò nung, dùng để đặt đồ lên để nung hoặc gia nhiệt mà không để chúng tiếp xúc trực tiếp với khói, lửa hoặc các sản phẩm cháy; tức là vật được nung được cách ly khỏi khí thải của nhiên liệu.
A receptacle in a furnace or kiln in which things can be heated without contact with combustion products.
muffle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của muffle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | muffle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | muffled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | muffled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | muffles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | muffling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "muffle" có nguồn gốc từ tiếng Anh và được sử dụng để chỉ hành động làm cho âm thanh trở nên nhẹ hơn, hoặc che đậy một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "muffle" thường được sử dụng để miêu tả hành động làm mờ âm thanh, như "muffle the sound". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng có thể thường gặp hơn trong các ngữ cảnh về âm nhạc hoặc khi mô tả việc làm ấm đồ vật (như áo choàng muffle). Nghĩa cơ bản tương đồng, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt giữa hai biến thể.