Bản dịch của từ Mufti trong tiếng Việt

Mufti

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mufti(Noun)

mˈʌfti
mˈʌfti
01

Một chuyên gia pháp lý Hồi giáo có quyền đưa ra phán quyết về các vấn đề tôn giáo.

A Muslim legal expert who is empowered to give rulings on religious matters.

Ví dụ
02

Quần áo thường ngày được mặc bởi người mặc đồng phục khi làm việc, chẳng hạn như quân nhân hoặc cảnh sát.

Plain clothes worn by a person who wears a uniform for their job, such as a soldier or police officer.

Ví dụ

Dạng danh từ của Mufti (Noun)

SingularPlural

Mufti

Muftis

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ