Bản dịch của từ Multi-modal system trong tiếng Việt

Multi-modal system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multi-modal system(Noun)

mˈʌltɪmˌɒdəl sˈɪstəm
ˈməɫtiˈmoʊdəɫ ˈsɪstəm
01

Trong lĩnh vực giao tiếp, hệ thống đa phương tiện là hệ thống tích hợp nhiều dạng phương tiện truyền thông khác nhau.

In the context of communication, a multimodal system is one that combines various forms of media and communication channels.

在交流的背景下,多模态系统指的是结合多种不同沟通方式的系统。

Ví dụ
02

Sự kết hợp của các phương pháp khác nhau trong công nghệ nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng hoặc tính năng

The combination of various technological methods to enhance user experience or strengthen features.

融合多种技术手段以提升用户体验或功能性

Ví dụ
03

Một hệ thống sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để đạt được mục tiêu

A system that employs multiple methods or approaches to achieve its goals.

这是一个使用多种方法或策略来实现目标的系统。

Ví dụ