Bản dịch của từ Multiple choice trong tiếng Việt

Multiple choice

Adjective Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple choice(Adjective)

mˌʌltiplˈukəp
mˌʌltiplˈukəp
01

Có nhiều lựa chọn/đáp án để chọn, trong đó người trả lời phải chọn một đáp án đúng hoặc phù hợp trong số các phương án có sẵn (thường dùng cho dạng bài kiểm tra, câu hỏi).

Having several possible answers from which one must be chosen.

有多个选择的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả tình huống hoặc thứ gì đó có nhiều lựa chọn, cho phép chọn một trong hai hoặc nhiều phương án khác nhau.

Involving a choice between two or more alternatives.

涉及两个或多个选择的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Multiple choice(Noun Countable)

mˌʌltiplˈukəp
mˌʌltiplˈukəp
01

Một bài kiểm tra gồm các câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu thường có nhiều phương án trả lời (chỉ một hoặc vài phương án đúng) để thí sinh chọn.

A test consisting of such questions or problems.

测试题

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Multiple choice(Noun)

mˌʌltiplˈukəp
mˌʌltiplˈukəp
01

Một câu hỏi hoặc bài toán có nhiều phương án trả lời để lựa chọn, thường cho sẵn hai hoặc nhiều đáp án và người làm phải chọn đáp án đúng nhất.

A question or problem that allows a choice from among two or more possible answers or solutions.

选择题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh