Bản dịch của từ Multiple choice trong tiếng Việt
Multiple choice

Multiple choice (Noun)
Multiple choice (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Multiple choice (Noun Countable)
Một bài kiểm tra gồm các câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu thường có nhiều phương án trả lời (chỉ một hoặc vài phương án đúng) để thí sinh chọn.
A test consisting of such questions or problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Multiple choice" là một thuật ngữ trong giáo dục và kiểm tra, chỉ loại câu hỏi mà người tham gia được cho sẵn một số lựa chọn trả lời và phải chọn một hoặc nhiều đáp án đúng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất về nghĩa và cách thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn người Mỹ. "Multiple choice" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra chuẩn hóa và khảo sát để đánh giá kiến thức hoặc ý kiến.
"Multiple choice" là một thuật ngữ trong giáo dục và kiểm tra, chỉ loại câu hỏi mà người tham gia được cho sẵn một số lựa chọn trả lời và phải chọn một hoặc nhiều đáp án đúng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất về nghĩa và cách thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn người Mỹ. "Multiple choice" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra chuẩn hóa và khảo sát để đánh giá kiến thức hoặc ý kiến.
