Bản dịch của từ Mundane man trong tiếng Việt

Mundane man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mundane man(Noun)

mˈʌndeɪn mˈæn
ˈmənˌdeɪn ˈmæn
01

Trong một số hoàn cảnh, người đó chủ yếu quan tâm đến những vấn đề thực tế hoặc cuộc sống hàng ngày hơn là những hoạt động về tâm linh hoặc sáng tạo.

In some contexts, it is often used to refer to people who are more concerned with practical or everyday issues rather than spiritual or creative interests.

在某些语境中,人们通常用这个词来指那些更关心实际问题或日常事务,而不是精神或创意方面的人。

Ví dụ
02

Một thành viên của loài người thường được đối lập với linh thiêng hoặc thần thánh.

A member of the human race is often associated with spiritual or sacred aspects.

常被与精神或神性区分的人类成员

Ví dụ
03

Một người bình thường, thường nhật, thiếu sự phấn khích hoặc hấp dẫn.

An ordinary or unremarkable person, lacking interest or enthusiasm.

一个普通得不能再普通、毫无激情或趣味的人

Ví dụ