Bản dịch của từ Mutter trong tiếng Việt
Mutter

Mutter (Noun)
Một lời nói thì thầm gần như không nghe rõ, thường bộc lộ sự bất mãn hoặc khó chịu.
A barely audible utterance especially one expressing dissatisfaction or irritation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mutter (Verb)
Nói khẽ, lầm bầm hoặc thì thầm bằng giọng thấp, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu, khiến người khác khó nghe rõ.
Say something in a low or barely audible voice especially in dissatisfaction or irritation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mutter" trong tiếng Anh có nghĩa là nói thì thào hoặc l murmuring một cách khó nghe, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc sự châm biếm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm hơn, tạo ra sắc thái riêng biệt trong giao tiếp. "Mutter" thường được sử dụng trong văn học để diễn đạt cảm xúc nội tâm của nhân vật.
Họ từ
Từ "mutter" trong tiếng Anh có nghĩa là nói thì thào hoặc l murmuring một cách khó nghe, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc sự châm biếm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm hơn, tạo ra sắc thái riêng biệt trong giao tiếp. "Mutter" thường được sử dụng trong văn học để diễn đạt cảm xúc nội tâm của nhân vật.
