Bản dịch của từ N,n-dimethylethanolamine trong tiếng Việt

N,n-dimethylethanolamine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

N,n-dimethylethanolamine(Noun)

ˈeɪˈɛndɪmˌθaɪlθɐnˌɒlæmˌiːn
ˈɛnənˌdaɪmˌθaɪɫəˈθænəɫəmɪn
01

Một amin ba được chiết xuất từ ethanolamine, chủ yếu được sử dụng như một nguyên liệu cơ bản để tổng hợp các chất hoạt động bề mặt và các loại hóa chất khác.

A tertiary amine derived from ethanolamine used mainly as a building block for synthesizing surfactants and other chemicals

Ví dụ
02

Một hợp chất hóa học có công thức CH32NCH2CH2OH được sử dụng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.

A chemical compound with the formula CH32NCH2CH2OH used in various chemical processes

Ví dụ
03

Một hóa chất trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất hóa chất nông nghiệp.

A reagent in organic synthesis particularly in the manufacture of agricultural chemicals

Ví dụ